耕地(こうち)を広げる(ひろげる)。
Mở rộng đất canh tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đất canh tác
耕地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đất canh tác.
Cách đọc là こうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうち
Hán Việt: Canh Địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
耕地(こうち)を広げる(ひろげる)。
Mở rộng đất canh tác.
日本の耕地面積は年々減少している。
Diện tích đất canh tác của Nhật Bản đang giảm dần hàng năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.