紫外線(しがいせん)の光線(こうせん)。
Tia sáng tử ngoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tia sáng
光線 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tia sáng.
Cách đọc là こうせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうせん
Hán Việt: Quang Tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
紫外線(しがいせん)の光線(こうせん)。
Tia sáng tử ngoại.
このレンズは光線を屈折させる性質がある。
Thấu kính này có đặc tính làm khúc xạ tia sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.