公正(こうせい)な取引(とりひき)。
Giao dịch công bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công bằng / Chính trực
公正 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công bằng / Chính trực.
Cách đọc là こうせい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうせい
Hán Việt: Công Chính
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公正(こうせい)な取引(とりひき)。
Giao dịch công bằng.
裁判官は公正な立場で事件を審理しなければならない。
Thẩm phán phải xét xử vụ án với lập trường công bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.