口述(こうじゅつ)試験(しけん)を受ける(うける)。
Tham gia kỳ thi vấn đáp (truyền miệng).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Truyền miệng
口述 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Truyền miệng.
Cách đọc là こうじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじゅつ
Hán Việt: Khẩu Thuật
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
口述(こうじゅつ)試験(しけん)を受ける(うける)。
Tham gia kỳ thi vấn đáp (truyền miệng).
先生(せんせい)は生徒(せいと)に物語(ものがたり)を口述(こうじゅつ)させた。
Giáo viên đã đọc cho học sinh viết một câu chuyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.