公衆(こうしゅう)電話(でんわ)を使う(つかう)。
Dùng điện thoại công cộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công chúng
公衆 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công chúng.
Cách đọc là こうしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしゅう
Hán Việt: Công Chúng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公衆(こうしゅう)電話(でんわ)を使う(つかう)。
Dùng điện thoại công cộng.
公衆(こうしゅう)の面前(めんぜん)で彼(かれ)を批判(ひはん)した。
Tôi đã chỉ trích anh ta trước mặt công chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.