三角形(さんかっけい)の面積(めんせき)。
Diện tích hình tam giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hình tam giác
三角形 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hình tam giác.
Cách đọc là さんかっけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さんかっけい
Hán Việt: Tam Giác Hình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
三角形(さんかっけい)の面積(めんせき)。
Diện tích hình tam giác.
彼は紙に大きな三角形を描いた。
Anh ấy đã vẽ một hình tam giác lớn trên giấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.