ボランティア(ぼらんてぃあ)活動(かつどう)に参加(さんか)する。
Tham gia hoạt động tình nguyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tham gia
参加 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tham gia.
Cách đọc là さんか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんか
Hán Việt: Gia
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ボランティア(ぼらんてぃあ)活動(かつどう)に参加(さんか)する。
Tham gia hoạt động tình nguyện.
来週(らいしゅう)の会議(かいぎ)には、全員(ぜんいん)が参加(さんか)することになっています。
Mọi người đều phải tham gia cuộc họp tuần tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.