親類(しんるい)が集まる(あつまる)。
Họ hàng tụ họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Họ hàng
親類 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Họ hàng.
Cách đọc là しんるい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんるい
Hán Việt: Thân Loại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
親類(しんるい)が集まる(あつまる)。
Họ hàng tụ họp.
結婚式には多くの親類が出席した。
Nhiều họ hàng đã tham dự lễ cưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.