芝生(しばふ)でピクニック(ぴくにっく)をする。
Picnic trên bãi cỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bãi cỏ
芝生 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bãi cỏ.
Cách đọc là しばふ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しばふ
Hán Việt: Chi Sinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
芝生(しばふ)でピクニック(ぴくにっく)をする。
Picnic trên bãi cỏ.
この公園の芝生はいつもきれいに手入れされている。
Bãi cỏ ở công viên này luôn được chăm sóc sạch đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.