実力(じつりょく)を発揮(はっき)する。
Phát huy thực lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thực lực
実力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thực lực.
Cách đọc là じつりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じつりょく
Hán Việt: Lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
実力(じつりょく)を発揮(はっき)する。
Phát huy thực lực.
彼はその分野で実力のある人物だ。
Anh ấy là một nhân vật có thực lực trong lĩnh vực đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.