実際(じっさい)にやってみる。
Làm thử thực tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thực tế
実際 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thực tế.
Cách đọc là じっさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっさい
Hán Việt: Tế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
実際(じっさい)にやってみる。
Làm thử thực tế.
彼は口では強気だが、実際はとても臆病だ。
Anh ấy nói thì mạnh miệng vậy thôi, nhưng thực tế lại rất nhút nhát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.