自分(じぶん)に自信(じしん)を持つ(もつ)。
Có lòng tự tin vào bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tự tin
自信 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tự tin.
Cách đọc là じしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じしん
Hán Việt: Tự Tín
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自分(じぶん)に自信(じしん)を持つ(もつ)。
Có lòng tự tin vào bản thân.
新しい仕事に挑戦するが、まだ自信がない。
Tôi thử thách với công việc mới nhưng vẫn chưa tự tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.