授業(じゅうぎょう)が退屈(たいくつ)だ。
Tiết học tẻ nhạt quá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chán ngắt / Tẻ nhạt
退屈 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chán ngắt / Tẻ nhạt.
Cách đọc là たいくつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいくつ
Hán Việt: Thoái Khuất
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
授業(じゅうぎょう)が退屈(たいくつ)だ。
Tiết học tẻ nhạt quá.
週末(しゅうまつ)、特(とく)にすることもなく、退屈(たいくつ)な時間(じかん)を過(す)ごした。
Cuối tuần, tôi đã trải qua khoảng thời gian tẻ nhạt mà không có gì đặc biệt để làm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.