昨日(きのう)退院(たいいん)した。
Tôi đã xuất viện hôm qua.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xuất viện
退院 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xuất viện.
Cách đọc là たいいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいいん
Hán Việt: Thoái Viện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
昨日(きのう)退院(たいいん)した。
Tôi đã xuất viện hôm qua.
医者(いしゃ)は来週(らいしゅう)退院(たいいん)できると言(い)った。
Bác sĩ nói rằng tôi có thể xuất viện vào tuần tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.