速度(そくど)を落とす(おとす)。
Giảm tốc độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tốc độ
速度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tốc độ.
Cách đọc là そくど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくど
Hán Việt: Tốc Đạc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
速度(そくど)を落とす(おとす)。
Giảm tốc độ.
このCPUは処理速度が非常に速い。
CPU này có tốc độ xử lý rất nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.