このレモン(れもん)は酸っぱい(すっぱい)。
Quả chanh này chua.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chua
酸っぱい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chua.
Cách đọc là すっぱい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すっぱい
Hán Việt: Toan
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このレモン(れもん)は酸っぱい(すっぱい)。
Quả chanh này chua.
彼女はレモンをそのまま食べて、顔を酸っぱくした。
Cô ấy ăn chanh sống và nhăn mặt vì chua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.