知能(ちのう)検査(けんさ)。
Kiểm tra trí thông minh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trí thông minh
知能 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trí thông minh.
Cách đọc là ちのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちのう
Hán Việt: Tri Năng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
知能(ちのう)検査(けんさ)。
Kiểm tra trí thông minh.
人工知能(じんこうちのう)の発展(はってん)は、社会(しゃかい)に大(おお)きな変化(へんか)をもたらすだろう。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có lẽ sẽ mang lại những thay đổi lớn cho xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.