苦しみ(くるしみ)に耐える(たえる)。
Chịu đựng nỗi đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chịu đựng
耐える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chịu đựng.
Cách đọc là たえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たえる
Hán Việt: Nại
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
苦しみ(くるしみ)に耐える(たえる)。
Chịu đựng nỗi đau.
彼は何年もの間、孤独に耐えてきた。
Anh ấy đã chịu đựng sự cô đơn trong nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.