巨大(きょだい)な大陸(たいりく)。
Đại lục khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đại lục
大陸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đại lục.
Cách đọc là たいりく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいりく
Hán Việt: Đại Lục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
巨大(きょだい)な大陸(たいりく)。
Đại lục khổng lồ.
アフリカは世界(せかい)で最も(もっとも)大(おお)きな大陸(たいりく)の一つ(ひとつ)だ。
Châu Phi là một trong những lục địa lớn nhất thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.