うちの女房(にょうぼう)。
Vợ nhà tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vợ
女房 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vợ.
Cách đọc là にょうぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にょうぼう
Hán Việt: Nhữ Phòng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
うちの女房(にょうぼう)。
Vợ nhà tôi.
彼は女房に家事を任せきりで、自分は何もしない。
Anh ta phó mặc hết việc nhà cho vợ và bản thân không làm gì cả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.