時間(じかん)を共にする(ともにする)。
Chia sẻ thời gian cùng nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chia sẻ
共にする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chia sẻ.
Cách đọc là ともにする.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ともにする
Hán Việt: Cộng
Loại từ: Động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
時間(じかん)を共にする(ともにする)。
Chia sẻ thời gian cùng nhau.
喜びや悲しみを共にする。
Chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.