転地(てんち)療養(りょうよう)。
Điều trị bằng cách thay đổi môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay đổi môi trường
転地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi môi trường.
Cách đọc là てんち.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんち
Hán Việt: Chuyển Địa
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
転地(てんち)療養(りょうよう)。
Điều trị bằng cách thay đổi môi trường.
病気の治療のため、彼は温暖な気候の土地へ転地した。
Để chữa bệnh, anh ấy đã chuyển đến một vùng có khí hậu ôn hòa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.