裸足(はだし)で歩く(あるく)。
Đi bộ chân trần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chân trần
裸足 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chân trần.
Cách đọc là はだし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はだし
Hán Việt: Loã Túc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
裸足(はだし)で歩く(あるく)。
Đi bộ chân trần.
子供たちは裸足で庭を駆け回っていた。
Bọn trẻ chạy nhảy khắp vườn chân trần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.