自然(しぜん)を保護(ほご)する。
Bảo vệ tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bảo hộ / Bảo vệ
保護 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bảo hộ / Bảo vệ.
Cách đọc là ほご.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほご
Hán Việt: Bảo Hộ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自然(しぜん)を保護(ほご)する。
Bảo vệ tự nhiên.
絶滅(ぜつめつ)の危機(きき)にある動物(どうぶつ)を保護(ほご)する活動(かつどう)が世界中(せかいじゅう)で行(おこな)われている。
Các hoạt động bảo vệ động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng đang được thực hiện trên toàn thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.