平和(へいわ)な世界(せかい)。
Thế giới hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hòa bình
平和 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hòa bình.
Cách đọc là へいわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: へいわ
Hán Việt: Bình Hoà
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
平和(へいわ)な世界(せかい)。
Thế giới hòa bình.
私たちは世界(せかい)の平和(へいわ)を願(ねが)っている。
Chúng tôi mong ước hòa bình thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.