貯金(ちょきん)を増やす(ふやす)。
Làm tăng tiền tiết kiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm tăng lên
増やす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm tăng lên.
Cách đọc là ふやす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふやす
Hán Việt: Tăng
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
貯金(ちょきん)を増やす(ふやす)。
Làm tăng tiền tiết kiệm.
会社の利益(りえき)を増やす(ふやす)ために、新(あたら)しい戦略(せんりゃく)を立(た)てる必要(ひつよう)がある。
Để tăng lợi nhuận của công ty, cần phải lập ra chiến lược mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.