悲鳴(ひめい)を上げる(あげる)。
Cất tiếng hét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếng hét
悲鳴 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếng hét.
Cách đọc là ひめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひめい
Hán Việt: Bi Minh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
悲鳴(ひめい)を上げる(あげる)。
Cất tiếng hét.
その映画のクライマックスでは、観客から悲鳴が漏れた。
Ở cao trào của bộ phim đó, tiếng hét đã thoát ra từ khán giả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.