やる気(やるき)がある。
Có động lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Động lực
やる気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Động lực.
Cách đọc là やるき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やるき
Hán Việt: Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
やる気(やるき)がある。
Có động lực.
新しいプロジェクトが始まり、社員たちはやる気に満ちている。
Dự án mới bắt đầu, các nhân viên tràn đầy động lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.