成功(せいこう)に導く(みちびく)。
Dẫn dắt đến thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dẫn dắt
導く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dẫn dắt.
Cách đọc là みちびく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みちびく
Hán Việt: Đạo
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
成功(せいこう)に導く(みちびく)。
Dẫn dắt đến thành công.
先生(せんせい)は生徒(せいと)を新(あたら)しい知識(ちしき)へと導(みちび)いた。
Giáo viên đã dẫn dắt học sinh đến với kiến thức mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.