明日(あした)参り(まいり)ます。
Ngày mai tôi sẽ đến (Khiêm nhường).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi / Đến (Khiêm nhường)
参る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi / Đến (Khiêm nhường).
Cách đọc là まいる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (五段動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まいる
Hán Việt: Tham
Loại từ: Động từ nhóm 1 (五段動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
明日(あした)参り(まいり)ます。
Ngày mai tôi sẽ đến (Khiêm nhường).
先日、先生のお話を聞きに、会場まで参りました。
Hôm trước, tôi đã đến hội trường để nghe thầy giáo nói chuyện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.