美しい(うつくしい)湾(わん)。
Vịnh đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vịnh
湾 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vịnh.
Cách đọc là わん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わん
Hán Việt: Loan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
美しい(うつくしい)湾(わん)。
Vịnh đẹp.
この都市(とし)は美(うつく)しい湾(わん)に恵(めぐ)まれている。
Thành phố này được ban tặng những vịnh đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.