労働(ろうどう)力(りょく)が不足(ふそく)する。
Thiếu hụt lực lượng lao động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lao động
労働 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lao động.
Cách đọc là ろうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうどう
Hán Việt: Lao Động
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
労働(ろうどう)力(りょく)が不足(ふそく)する。
Thiếu hụt lực lượng lao động.
労働条件(ろうどうじょうけん)の改善(かいぜん)を求(もと)める声(こえ)が上(あ)がっている。
Tiếng nói yêu cầu cải thiện điều kiện lao động đang được dấy lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.