銀行(ぎんこう)で両替(りょうがえ)する。
Đổi tiền tại ngân hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đổi tiền
両替 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đổi tiền.
Cách đọc là りょうがえ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りょうがえ
Hán Việt: Lưỡng Thế
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
銀行(ぎんこう)で両替(りょうがえ)する。
Đổi tiền tại ngân hàng.
海外旅行に行く前に、空港で日本円をドルに両替しておいた。
Trước khi đi du lịch nước ngoài, tôi đã đổi yên Nhật sang đô la ở sân bay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.