努力(どりょく)の現れ(あらわれ)。
Biểu hiện của sự nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự hiện ra / Biểu hiện
現れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự hiện ra / Biểu hiện.
Cách đọc là あらわれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あらわれ
Hán Việt: Hiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
努力(どりょく)の現れ(あらわれ)。
Biểu hiện của sự nỗ lực.
彼の行動は、彼の真の性格の現れだ。
Hành động của anh ấy là biểu hiện của tính cách thật của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.