人事(じんじ)異動(いどう)がある。
Có thay đổi nhân sự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thay đổi nhân sự
異動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thay đổi nhân sự.
Cách đọc là いどう.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いどう
Hán Việt: Dị Động
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人事(じんじ)異動(いどう)がある。
Có thay đổi nhân sự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.