不当(ふとう)解雇(かいこ)を訴える(うったえる)。
Kiện vì bị sa thải bất công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sa thải
解雇 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sa thải.
Cách đọc là かいこ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいこ
Hán Việt: Giải Cố
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
不当(ふとう)解雇(かいこ)を訴える(うったえる)。
Kiện vì bị sa thải bất công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.