救援(きゅうえん)物資(ぶっし)を送る(おくる)。
Gửi nhu yếu phẩm cứu viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cứu viện
救援 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cứu viện.
Cách đọc là きゅうえん.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きゅうえん
Hán Việt: Cứu Viện
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
救援(きゅうえん)物資(ぶっし)を送る(おくる)。
Gửi nhu yếu phẩm cứu viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.