経済(けいざい)の機軸(きじく)となる。
Trở thành trục chính (trọng tâm) của kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trục chính / Cơ sở
機軸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trục chính / Cơ sở.
Cách đọc là きじく.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじく
Hán Việt: Cơ Trục
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
経済(けいざい)の機軸(きじく)となる。
Trở thành trục chính (trọng tâm) của kinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.