台風の影響で、電車が相次いで運休となった。
Do ảnh hưởng của bão, các chuyến tàu liên tiếp bị ngừng hoạt động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếp nối nhau, liên tiếp xảy ra
相次ぐ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp nối nhau, liên tiếp xảy ra.
Cách đọc là あいつぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいつぐ
Hán Việt: Tương thứ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
台風の影響で、電車が相次いで運休となった。
Do ảnh hưởng của bão, các chuyến tàu liên tiếp bị ngừng hoạt động.
最近、この地域で犯罪が相次いで発生している。
Gần đây, tội phạm liên tiếp xảy ra ở khu vực này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.