情報の(じょうほうの)真偽(しんぎ)を確かめる(たしかめる)。
Xác nhận thật giả của thông tin.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thật giả
真偽 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thật giả.
Cách đọc là しんぎ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんぎ
Hán Việt: Chân Nguỵ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
情報の(じょうほうの)真偽(しんぎ)を確かめる(たしかめる)。
Xác nhận thật giả của thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.