ご所望(しょもう)の品(しな)。
Món đồ ngài mong muốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mong muốn / Yêu cầu
所望 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mong muốn / Yêu cầu.
Cách đọc là しょもう.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょもう
Hán Việt: Sở Vọng
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ご所望(しょもう)の品(しな)。
Món đồ ngài mong muốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.