新しいソファはとても快適で、つい昼寝をしてしまった。
Chiếc ghế sofa mới rất thoải mái nên tôi lỡ ngủ trưa mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
快適 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái.
Cách đọc là かいてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいてき
Hán Việt: Khoái thích
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しいソファはとても快適で、つい昼寝をしてしまった。
Chiếc ghế sofa mới rất thoải mái nên tôi lỡ ngủ trưa mất.
快適な旅行にするために、事前に計画を立てておいた。
Để có một chuyến du lịch thoải mái, tôi đã lên kế hoạch trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.