観客は盛大な拍手を送った。
Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vỗ tay, tiếng vỗ tay
拍手 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vỗ tay, tiếng vỗ tay.
Cách đọc là はくしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はくしゅ
Hán Việt: Phách Thủ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
観客は盛大な拍手を送った。
Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt.
彼のスピーチが終わると、大きな拍手が起こった。
Khi bài phát biểu của anh ấy kết thúc, một tràng pháo tay lớn vang lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.