彼は融通がきく人で、どんな状況にも対応できる。
Anh ấy là người linh hoạt, có thể ứng phó với mọi tình huống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự linh hoạt, sự xoay sở, sự vay mượn tiền bạc
融通 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự linh hoạt, sự xoay sở, sự vay mượn tiền bạc.
Cách đọc là ゆうずう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうずう
Hán Việt: Dung Thông
Loại từ: Danh từ, Động từ suru nhóm 3
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は融通がきく人で、どんな状況にも対応できる。
Anh ấy là người linh hoạt, có thể ứng phó với mọi tình huống.
会社の経費で少し融通を利かせてもらった。
Tôi đã được công ty cho vay một chút tiền chi phí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.