設計図面では、すべての寸法がミリメートル単位で表記されています。
Trong bản vẽ thiết kế, tất cả các kích thước đều được thể hiện bằng đơn vị milimet.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đơn vị (Unit, e.g., of measurement)
単位 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đơn vị (Unit, e.g., of measurement).
Cách đọc là たんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たんい
Hán Việt: Đơn vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計図面では、すべての寸法がミリメートル単位で表記されています。
Trong bản vẽ thiết kế, tất cả các kích thước đều được thể hiện bằng đơn vị milimet.
単位の誤解は、施工に大きな影響を与える可能性があります。
Hiểu lầm về đơn vị có thể gây ảnh hưởng lớn đến thi công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.