この足場の許容荷重は、材料の強度計算に基づいています。
Tải trọng cho phép của giàn giáo này dựa trên tính toán cường độ vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cường độ, độ bền, độ mạnh.
強度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cường độ, độ bền, độ mạnh..
Cách đọc là きょうど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうど
Hán Việt: Cường Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この足場の許容荷重は、材料の強度計算に基づいています。
Tải trọng cho phép của giàn giáo này dựa trên tính toán cường độ vật liệu.
溶接部の強度検査は、品質管理において非常に重要です。
Kiểm tra cường độ mối hàn rất quan trọng trong quản lý chất lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.