不安全行動は重大な事故につながる可能性があります。
Hành vi không an toàn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hành vi không an toàn (hành động của con người có thể dẫn đến tai nạn).
不安全行動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hành vi không an toàn (hành động của con người có thể dẫn đến tai nạn)..
Cách đọc là ふあんぜんこうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふあんぜんこうどう
Hán Việt: Bất an toàn hành động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
不安全行動は重大な事故につながる可能性があります。
Hành vi không an toàn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
指差呼称で不安全行動をなくしましょう。
Hãy loại bỏ hành vi không an toàn bằng cách thực hiện chỉ trỏ và hô to.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.