**仮設足場**の設置は、安全基準に従って行われなければならない。
Việc lắp đặt **giàn giáo tạm thời** phải được thực hiện theo tiêu chuẩn an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giàn giáo tạm thời.
仮設足場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giàn giáo tạm thời..
Cách đọc là かせつあしば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かせつあしば
Hán Việt: Giả Thiết Túc Trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
**仮設足場**の設置は、安全基準に従って行われなければならない。
Việc lắp đặt **giàn giáo tạm thời** phải được thực hiện theo tiêu chuẩn an toàn.
台風接近のため、**仮設足場**の点検と補強が指示されました。
Do bão sắp đến gần, việc kiểm tra và gia cố **giàn giáo tạm thời** đã được chỉ đạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.