作業を始める前に、必ず指定された保護具を正しく着用してください。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định phải mặc đúng các thiết bị bảo hộ đã được chỉ định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE)
保護具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE).
Cách đọc là ほごぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほごぐ
Hán Việt: Hộ hộ cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
作業を始める前に、必ず指定された保護具を正しく着用してください。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định phải mặc đúng các thiết bị bảo hộ đã được chỉ định.
朝礼で保護具の点検を行い、破損や劣化がないか確認しましょう。
Trong buổi họp sáng, chúng ta hãy kiểm tra thiết bị bảo hộ xem có bị hư hỏng hay xuống cấp không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.