重機が軽油切れで動かなくなった。
Máy công trình dừng hoạt động vì hết dầu diesel.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dầu nhẹ, dầu diesel
軽油 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dầu nhẹ, dầu diesel.
Cách đọc là けいゆ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいゆ
Hán Việt: Khinh du
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
重機が軽油切れで動かなくなった。
Máy công trình dừng hoạt động vì hết dầu diesel.
軽油フィルターが詰まっているかもしれません。
Lọc dầu diesel có thể bị tắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.